Korea Visa Wiki

Visa Hàn Quốc, nhìn từ dữ liệu

Mọi con số trên trang này đều lấy từ dữ liệu mở của Bộ Tư pháp Hàn Quốc và các tài liệu hướng dẫn chính thức, kèm nguồn và ngày tháng. Không sao chép nội dung môi giới, không nhận hoa hồng.

Tôi có được nhập cảnh Hàn Quốc không? Quy định của Hàn Quốc đối với Vietnam베트남 Visa E-9 qua chương trình EPS: từng bước từ nước phái cử Tất cả các loại visa (tiếng Anh)Danh mục đầy đủ gồm 39 loại visa, 179 quốc gia và toàn bộ công cụ có sẵn bằng tiếng Anh.

E-9 · D-2 · D-4 · D-10 · E-7 · F-6 · F-2 · E-8 · F-5 · C-4Những loại visa quan trọng với Vietnam

E-9 Non-Professional Employment (EPS) 337,279
D-2 Student 178,519
D-4 General Trainee 87,887
D-10 Job Seeker 18,226
E-7 Specific Activities (Skilled Worker) 63,580
F-6 Marriage Migrant 148,376
F-2 Long-Term Residence 61,292
E-8 Seasonal Worker 24,530
F-5 Permanent Residence 202,968
C-4 Short-Term Employment 2,848